BS bệnh viện nhi tư vấn điều trị

https://ngoainhi.com


Thoát vị bẹn và tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ em

Thoát vị bẹn và tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ em

Tóm tắt thông tin: Thoát vị bẹn và tràn dịch màng tinh hoàn ở trẻ em chủ yếu xuất phát từ sự tồn tại của ống phúc mạc bẩm sinh. Bệnh biểu hiện bằng một khối lồi ở vùng bẹn, bìu hoặc môi lớn, có thể thay đổi kích thước theo áp lực ổ bụng. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào khám lâm sàng. Phẫu thuật thắt cao túi thoát vị được chỉ định bắt buộc đối với thoát vị bẹn nhằm ngăn ngừa biến chứng nghẹt tạng, trong khi tràn dịch màng tinh hoàn không thông thường có thể tự khỏi mà không cần can thiệp.

Bac si Tam benh vien nhi trung uong
Dùng Zalo quét mã hoặc chạm vào ảnh để liên hệ Bác sĩ tư vấn

1. Sinh lý bệnh và phân loại

Sự thất bại trong việc bít tắc ống phúc mạc là nguyên nhân cơ bản gây ra thoát vị bẹn gián tiếp ở trẻ em. Tùy thuộc vào mức độ bít tắc, tình trạng này được phân loại thành các dạng sau:

  • Tràn dịch màng tinh hoàn có thông thương: Xảy ra khi ống phúc mạc thu hẹp nhưng vẫn cho phép dịch đi qua.
  • Tràn dịch màng tinh hoàn không thông thương: Xảy ra khi phần gần của ống phúc mạc bị bít tắc hoàn toàn, dịch bị ứ đọng lại ở phần xa.
  • Thoát vị bẹn gián tiếp: Các tạng đi qua phía ngoài bó mạch thượng vị dưới và đi vào ống bẹn qua vòng bẹn trong. Đây là loại thoát vị phổ biến nhất ở trẻ em.
  • Thoát vị bẹn trực tiếp: Khối thoát vị lồi ra qua sàn bẹn, nằm ở phía trong mạch máu thượng vị dưới. Loại này rất hiếm gặp ở bệnh nhi.

2. Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ

Tỷ lệ mắc thoát vị bẹn gián tiếp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dao động từ 1% đến 5%. Trẻ sinh non có nguy cơ mắc bệnh cao hơn rõ rệt (khoảng 2% ở nữ và 7-30% ở nam). Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

  • Giới tính nam.
  • Sinh non.
  • Tiền sử tinh hoàn ẩn hoặc tràn dịch màng tinh hoàn.
  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh.
  • Các tình trạng gây tăng áp lực trong ổ bụng.
  • Các rối loạn mô liên kết bẩm sinh.

3. Dấu hiệu lâm sàng và thăm khám

3.1. Triệu chứng cơ năng

Khối sưng ở vùng bẹn là triệu chứng phổ biến nhất. Khối này có thể lan xuống bìu ở nam hoặc môi lớn ở nữ. Khối thoát vị thường phình to hơn khi trẻ khóc, rặn (tăng áp lực ổ bụng) và tự xẹp xuống khi trẻ ngủ. Phân bố vị trí thoát vị thường là: 60% ở bên phải, 30% ở bên trái và 10% bị cả hai bên.

Trong trường hợp có biến chứng nghẹt (khối thoát vị không thể đẩy trở lại ổ bụng) hoặc thắt nghẹt (mất nguồn máu nuôi dẫn đến tắc ruột), trẻ sẽ có các biểu hiện cấp tính như đau bụng, chướng bụng và nôn.

3.2. Khám thực thể

  • Sờ nắn dọc theo ống bẹn ở vị trí lỗ bẹn ngoài có thể phát hiện một khối mềm (thường là quai ruột hoặc buồng trứng). Khối này nằm ở phía ngoài củ mu và dễ dàng được nắn chỉnh về vị trí cũ.
  • Dấu hiệu "găng tay lụa" (sự dày lên của thừng tinh so với bên đối diện) là một dấu hiệu hỗ trợ chẩn đoán thoát vị cùng bên.
  • Nếu phát hiện thoát vị nghẹt nhưng không có dấu hiệu thắt nghẹt ruột, bác sĩ có thể tiến hành đẩy khối thoát vị lại ổ bụng bằng cách đặt bệnh nhân ở tư thế Trendelenburg, sử dụng thuốc giảm đau và an thần. Việc đẩy giải phóng khối thoát vị được thực hiện bằng cách dùng một tay đẩy thành bụng dưới về phía bìu, tay còn lại bóp nhẹ túi thoát vị để ruột dần trở lại ổ bụng.

4. Chẩn đoán phân biệt và hình ảnh học

Phương pháp chẩn đoánĐặc điểm và ứng dụng
Chẩn đoán phân biệtCần phân biệt thoát vị bẹn với viêm tinh hoàn, xoắn phần phụ tinh hoàn, xoắn tinh hoàn và hạch bẹn phì đại.
Siêu âmSử dụng để phân biệt giữa tràn dịch màng tinh hoàn và thoát vị bẹn, hoặc giữa thoát vị nghẹt và hạch bẹn phì đại.
X-quang bụngThực hiện trong trường hợp nghi ngờ thoát vị nghẹt, có thể thấy hình ảnh quai ruột giãn hoặc có khí trong túi thoát vị ở phía ngoài và dưới dây chằng bẹn.

5. Phẫu thuật và xử trí

5.1. Chỉ định phẫu thuật

Thoát vị bẹn ở trẻ em không có khả năng tự khỏi và cần phải phẫu thuật để phòng ngừa biến chứng nghẹt. Ngược lại, tràn dịch màng tinh hoàn không thông có thể tự khỏi, phẫu thuật chỉ được đặt ra nếu tình trạng này kéo dài qua một tuổi. Tràn dịch màng tinh hoàn thông được điều trị với phác đồ phẫu thuật tương tự như thoát vị bẹn.

5.2. Chuẩn bị và tiến hành phẫu thuật

Phẫu thuật được lên kế hoạch chủ động đối với thoát vị bẹn có thể lên xuống được mà chưa bị nghẹt. Phẫu thuật cấp cứu được thực hiện khi có nghi ngờ thoát vị nghẹt. Quá trình phẫu thuật có thể là mổ mở hoặc nội soi. Mục đích của thủ thuật là bóc tách ống phúc mạc (bao thoát vị) và thắt cao ở vị trí cổ bao thoát vị.

5.3. Biến chứng phẫu thuật

Rủi ro phẫu thuật bao gồm: chảy máu, nhiễm trùng, biến chứng do gây mê, tổn thương mạch máu tinh hoàn hoặc ống dẫn tinh, và teo tinh hoàn. Tỷ lệ tái phát thoát vị sau phẫu thuật dao động từ 1% đến 5%.

6. Chăm sóc hậu phẫu và các dấu hiệu cần lưu ý

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường không cần hạn chế hoạt động sau phẫu thuật. Có thể đau một chút, thường sử dụng paracetamol hoặc các thuốc chống viêm không steroid trong vài ngày đầu. Trẻ lớn hơn có thể cần đến một liều nhỏ thuốc giảm đau  mạnh hơn.

Cần hội chẩn với BS Chuyên khoa Ngoại nhi chuyên sâu trong các tình huống sau:

  • Khó phân biệt lâm sàng giữa tràn dịch màng tinh hoàn và thoát vị bẹn.
  • Không thể đẩy và giải phóng được khối thoát vị bẹn nghẹt
  • Có nguy cơ hoại tử ruột khi cố gắng ấn, đẩy khối thoát vị bẹn nghẹt.
  • Bệnh nhân có biểu hiện tắc ruột, viêm phúc mạc hoặc nhiễm trùng huyết.
Bac si Tam benh vien nhi trung uong
Dùng Zalo quét mã hoặc chạm vào ảnh để liên hệ Bác sĩ tư vấn

Tác giả: BS. Trần Đức Tâm - chuyên khoa ngoại nhi

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây