✍️ Chuyên mục: Ngoại Nhi - Bệnh lý bẩm sinh ở trẻ sơ sinh
Tham vấn y khoa: Phẫu thuật Nhi khoa
Tóm tắt lâm sàng: Thoát vị hoành bẩm sinh (CDH) xảy ra với tỷ lệ 1:2000 ca sinh, nguyên nhân do sự phân chia bất thường giữa màng phổi và phúc mạc trong giai đoạn phôi thai (tuần thứ 4 đến thứ 8). Bệnh thường biểu hiện với tình trạng suy hô hấp ngay sau sinh do thiểu sản phổi và tăng áp phổi. Đa số trường hợp (90%) là thoát vị ở phía sau và bên hông ("Bochdalek"), thường gặp ở bên trái. Phẫu thuật sửa chữa được tiến hành sau khi đã ổn định tình trạng tim phổi, nhằm đưa tạng thoát vị trở lại ổ bụng và đóng lại khuyết tật cơ hoành.
Thoát vị hoành bẩm sinh (CDH) là một bất thường phát triển trong giai đoạn từ tuần thứ 4 đến tuần thứ 8 của thai kỳ, do khoang màng phổi và khoang phúc mạc không đóng kín và thông thương với nhau. Yếu tố di truyền liên quan đến bệnh vẫn đang được nghiên cứu.
| Loại dị tật | Đặc điểm và tần suất |
|---|---|
| Dị tật kèm theo | Chiếm 40-60% các trường hợp, bao gồm bất thường ở hệ tim mạch, tiết niệu sinh dục, cơ xương khớp và thần kinh trung ương. |
| Dị tật hậu quả | Phát sinh trực tiếp từ chẩn đoán CDH, bao gồm: thiểu sản phổi, xoay ruột bất thường và còn ống động mạch. |
Khoảng 50-70% các trường hợp CDH được chẩn đoán trước sinh, phần lớn qua siêu âm thai. Nếu chẩn đoán dương tính, sản phụ cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh và được tư vấn về sàng lọc di truyền (sinh thiết gai nhau, chọc ối).
Trẻ sơ sinh thường có biểu hiện suy hô hấp ngay hoặc trong 48 giờ đầu với các triệu chứng: thở nhanh, co rút thành ngực, thở rên, tím tái và xanh xao.
Khi khám thực thể, bác sĩ có thể ghi nhận:
Cần phân biệt CDH với các bệnh lý như: dị tật đường thở phổi bẩm sinh (CPAM), u nang phế quản, teo phế quản, dị tật phân lập phế quản phổi, tổn thương trung thất (u nang ruột, u nang tuyến ức) hoặc bệnh lý khác của cơ hoành.
Hình ảnh học: Chụp X-quang ngực là phương pháp chính để xác nhận chẩn đoán. Siêu âm tim được chỉ định để đánh giá mức độ tăng áp phổi và có thể lặp lại sau khi can thiệp điều trị.
Điều trị y tế tập trung vào việc giảm tăng huyết áp phổi - yếu tố nguy cơ gây tử vong cao ở bệnh nhân CDH. Việc xử lý ban đầu yêu cầu đặt nội khí quản, thở máy, đặt ống dẫn lưu ruột và theo dõi huyết áp động mạch, khí máu và áp lực tĩnh mạch trung tâm.
ECMO được cân nhắc khi các biện pháp điều trị trên không hiệu quả. Máu được đưa qua một hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể để oxy hóa. Thuốc chống đông máu thường được sử dụng kèm theo.
Chống chỉ định tương đối của ECMO:
Phẫu thuật sửa chữa không còn được xem là trường hợp khẩn cấp. Thời điểm lý tưởng là khi bệnh nhân đạt được sự ổn định tim phổi (hỗ trợ thở máy ổn định và giảm áp lực phổi trên siêu âm tim), kể cả đối với trẻ đang điều trị ECMO.
Mục tiêu: Đưa các tạng trong ổ bụng trở lại khoang màng phổi, giảm chèn ép lồng ngực và khôi phục màng phân tách bình thường.
Phương pháp: Mổ mở hoặc phẫu thuật xâm lấn tối thiểu qua đường bụng (phổ biến là rạch dưới sườn trái) hoặc đường ngực. Khuyết tật cơ hoành sẽ được đóng lại, có thể sử dụng lưới sinh học hoặc tổng hợp nếu không thể khâu kín.
Tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật CDH dao động từ 25% đến 83%, tùy thuộc vào mức độ bệnh và khả năng của cơ sở điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bao gồm: cân nặng khi sinh, điểm APGAR, dị tật kèm theo và kích thước khuyết tật.
Bệnh nhi sống sót có thể đối mặt với:
Tác giả: BS. Trần Đức Tâm - chuyên khoa ngoại nhi
Những tin cũ hơn
Các phẫu thuật viên nhi khoa có nhiệm vụ khám, phát hiện và điều trị các bệnh lý cần phải phẫu thuật cho đối tượng trẻ em. Website mong muốn cung cấp một phần nhỏ kiến thức vê lĩnh vực ngoại nhi cho bố mẹ và người chăm sóc trẻ, cũng như góp thêm ý kiến cho các nhân viên y tế thuộc chuyên ngành khác....