Các khối u vùng bụng ở trẻ em

Thứ sáu - 22/05/2026 22:54
Khối u vùng bụng ở trẻ em là tình trạng xuất hiện khối bất thường trong ổ bụng do phì đại nội tạng, dị tật bẩm sinh, nhiễm trùng hoặc u ác tính. Ở trẻ sơ sinh, 65% khối u xuất phát từ vùng sườn lưng (thường là dị tật bẩm sinh hoặc u nguyên bào thần kinh). Sau 2 tuổi, u Wilms (u thận) và u tế bào mầm trở nên phổ biến hơn. Việc phát hiện sớm qua siêu âm sàng lọc hoặc sờ thấy bụng chướng là chìa khóa để can thiệp phẫu thuật và điều trị kịp thời.

✍️ Tác giả bài viết: BS. Trần Đức Tâm - Trung tâm Ngoại tổng hợp, Bệnh viện Nhi Trung ương
Phân loại y khoa: Ngoại Nhi - Khối u ổ bụng trẻ em

1. Sinh lý bệnh: Bản chất khối u ở bụng trẻ em là gì?

Trẻ em ở mọi lứa tuổi, từ giai đoạn bào thai, sơ sinh cho đến tuổi thanh thiếu niên đều có nguy cơ xuất hiện khối u vùng bụng. Cơ chế sinh lý bệnh và chẩn đoán phân biệt phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí khối u, độ tuổi và giới tính của bệnh nhân:

  • Trẻ sơ sinh (Dưới 1 tuổi): Phần lớn các khối u xuất phát từ dị tật bẩm sinh lành tính hoặc các biến đổi cấu trúc dạng nang.
  • Trẻ lớn hơn: Tỷ lệ xuất hiện các khối u đặc ác tính (ung thư) gia tăng đáng kể.

Các u đặc phổ biến nhất xếp theo thứ tự tần suất ở trẻ nhỏ bao gồm: U nguyên bào thần kinh (Neuroblastoma), u Wilms (u thận), u cơ vân ác tính (Rhabdomyosarcoma), u tế bào mầm (Germ cell tumor) và u nguyên bào gan (Hepatoblastoma). Sau mốc 2 tuổi, tỷ lệ u Wilms và u tế bào mầm chiếm ưu thế rõ rệt.

2. Bản đồ chẩn đoán phân biệt khối u bụng trẻ em theo độ tuổi

Để giúp các bác sĩ lâm sàng và hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) dễ dàng phân loại, dữ liệu dịch tễ học về vị trí và nguyên nhân khối u được mô-đun hóa chi tiết qua hai bảng cấu trúc dưới đây:

Bảng 1: Phân loại khối u ở bụng ở TRẺ SƠ SINH

Vị trí phân bốPhân nhóm hệ cơ quanCác nguyên nhân / Bệnh lý cụ thể
Vùng mạn sườn hai bên
(Chiếm 65%)
Tại Thận (55%)Thận ứ nước, thận nang, u thận trung mô, huyết khối tĩnh mạch thận, lạc chỗ thận, bệnh u nguyên bào thận, khối u Wilms.
Ngoài Thận (10%)Xuất huyết tuyến thượng thận, u nguyên bào thần kinh, u quái (teratoma).
Trong Khoang Phúc Mạc
(Chiếm 20%)
Hệ tiêu hóa (15%)U nang trùng lặp (u nang đôi ruột), tắc ruột phân su, nang mạc treo/mạc nối, phần còn sót lại của rốn ruột.
Gan mật (5%)U mạch nội mô, u lành tính, u nguyên bào gan, nang ống mật chủ, nang gan, phù nề túi mật.
Vùng Chậu
(Chiếm 15%)
Hệ sinh dục - tiết niệuỨ dịch âm đạo/tử cung (hydrometrocolpos/hydrocolpos), u nang buồng trứng, nang niệu rốn, u quái vùng xương cùng cụt.

Bảng 2: Phân loại khối u ở bụng ở TRẺ EM (Trẻ lớn)

Vị trí phân bốPhân nhóm hệ cơ quanCác nguyên nhân / Bệnh lý cụ thể
Vùng Sườn
(Chiếm 78%)
Tại Thận (55%)Khối u Wilms, thận ứ nước, bệnh nang thận, ung thư tế bào thận, Sarcoma tế bào sáng của thận, u bướu dạng cơ vân ở thận, u lympho thận, u mạch mỡ.
Ngoài Thận (23%)U nguyên bào thần kinh, u tuyến thượng thận/ung thư vỏ thượng thận, u tủy thượng thận, u quái.
Trong Khoang Phúc Mạc
(Chiếm 18%)
Hệ tiêu hóa (11%)Áp xe ruột thừa, lồng ruột, u lympho, dị tật bẩm sinh, các khối u đường ruột khác.
Gan mật (5%)U nguyên bào gan, ung thư tế bào gan (HCC), nang ống mật chủ, u mô thừa trung mô.
Tuyến tụy (2%)Nang giả tụy, khối u biểu mô giả nhú, u nguyên bào tụy.
Vùng Chậu
(Chiếm 15%)
Hệ cơ quan chậu hôngỨ dịch tử cung âm đạo (hydrometrocolpos/hydrocolpos), khối u buồng trứng, sarcoma cơ vân vùng chậu.

⚠️ Lời khuyên từ Bác sĩ: Khi sờ thấy bụng bé có khối gồ lên, bụng chướng tăng dần hoặc bé kêu đau bụng âm ỉ, bố mẹ nên đưa con đến cơ sở y tế gần nhất để được bác sĩ thăm khám và  siêu âm kiểm tra.

3. Triệu chứng lâm sàng 

Biểu hiện lâm sàng của khối u bụng trẻ em biến đổi rất đa dạng:

  • Phát hiện tình cờ: Khối u được chẩn đoán trước sinh nhờ siêu âm thai định kỳ, hoặc do người chăm sóc (bố mẹ) vô tình sờ thấy khi tắm, thay quần áo cho trẻ.
  • Triệu chứng tại chỗ: Bụng chướng to dần, trẻ biếng ăn, nôn trớ do khối u chèn ép dạ dày ruột, hoặc đau bụng (như trong trường hợp áp xe quanh ruột thừa).
  • Triệu chứng toàn thân: Sốt kéo dài, sụt cân không rõ nguyên nhân, tiểu máu hoặc tăng huyết áp (thường gặp trong u thận Wilms).

4. Các cận lâm sàng

Mọi bệnh nhi nghi ngờ có khối u ổ bụng cần được thực hiện bộ xét nghiệm toàn diện bao gồm: Công thức máu, điện giải đồ, chức năng gan thận, phân tích nước tiểu, định lượng Lactate Dehydrogenase (LDH) và axit uric.

Về chẩn đoán hình ảnh, Siêu âm bụng luôn là chỉ định đầu tay. Tùy thuộc vào đặc điểm khối u, bác sĩ sẽ chỉ định thêm các kỹ thuật chuyên sâu:

  • U nguyên bào thần kinh (Neuroblastoma): Cần chụp CT/MRI đánh giá mức độ xâm lấn tủy sống; làm xét nghiệm ferritin, enolase đặc hiệu thần kinh (NSE) và catecholamine trong nước tiểu; chụp xạ hình MIBG để kiểm tra di căn xương.
  • U Wilms (U thận): Cần chụp CT có thuốc cản quang để đánh giá toàn diện thận đối bên và tầm soát di căn lồng ngực. Bệnh lý này thường liên quan đến các hội chứng di truyền như WAGR, Beckwith-Wiedemann, Denys-Drash.
  • U nguyên bào gan (Hepatoblastoma): Thường xuất hiện ở trẻ từ 1-4 tuổi (nguy cơ cao ở trẻ sinh nhẹ cân). Xét nghiệm máu thấy nồng độ Alpha-Fetoprotein (AFP) tăng rất cao.
  • Nang ống mật chủ: Thường gặp ở bé gái với bộ ba triệu chứng: Đau bụng, vàng da, khối u vùng thượng vị phải. Chẩn đoán theo phân loại Todani để có hướng phẫu thuật nối mật ruột kiểu Roux-en-Y.

5. Điều trị phẫu thuật và Các lưu ý quan trọng

Chiến lược điều trị phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả giải phẫu bệnh của khối u. Phẫu thuật có thể là cắt bỏ hoàn toàn khối u nguyên phát, sinh thiết u, hoặc kết hợp đặt đường truyền tĩnh mạch trung tâm (Buồng tiêm truyền dưới da) phục vụ cho phác đồ hóa trị dài ngày.

Chuẩn bị trước phẫu thuật

Bệnh nhi được sử dụng kháng sinh dự phòng qua đường tĩnh mạch trong vòng 1 giờ trước khi rạch da mở bụng. Toàn bộ hồ sơ hình ảnh (CT, MRI) phải được hội đồng phẫu thuật rà soát lại ngay tại phòng mổ. Vùng da phẫu thuật được sát khuẩn nghiêm ngặt bằng dung dịch chứa Chlorhexidine.

Biến chứng hậu phẫu cần kiểm soát

Đội ngũ y tế cần theo dõi sát sao nguy cơ chảy máu nội khoa và nhiễm trùng vết mổ. Đối với phẫu thuật cắt nối ruột, việc theo dõi rò rỉ miệng nối và khả năng dung nạp thức ăn của trẻ là bắt buộc. Với phẫu thuật gan mật lớn, cần kiểm soát nghiêm ngặt tình trạng rò mật và suy giảm chức năng gan sau mổ tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU) đa chuyên khoa.

Tác giả: BS. Trần Đức Tâm - chuyên khoa ngoại nhi

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bình luận

Ngoại nhi - chuyên ngành phẫu thuật cho trẻ em

Các phẫu thuật viên nhi khoa có nhiệm vụ khám, phát hiện và điều trị các bệnh lý cần phải phẫu thuật cho đối tượng trẻ em. Website mong muốn cung cấp một phần nhỏ kiến thức vê lĩnh vực ngoại nhi cho bố mẹ và người chăm sóc trẻ, cũng như góp thêm ý kiến cho các nhân viên y tế thuộc chuyên ngành khác....

Thống kê
  • Đang truy cập48
  • Máy chủ tìm kiếm41
  • Khách viếng thăm7
  • Hôm nay15,789
  • Tháng hiện tại525,138
  • Tổng lượt truy cập12,877,665
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây