✍️ Chuyên mục: Ngoại Nhi - Bỏng & Chấn thương Nhi khoa
Tham vấn y khoa: Phẫu thuật Cấp cứu Nhi khoa
Tóm tắt: Bỏng là một cấp cứu y khoa đe dọa tính mạng ở trẻ em. Bỏng nước sôi là nguyên nhân phổ biến nhất (đặc biệt ở trẻ dưới 2 tuổi), nhưng bỏng do lửa lại có diện tích tổn thương lớn hơn và tỷ lệ tử vong cao nhất. Tổn thương bỏng tiếp tục diễn biến phức tạp trong 36 giờ đầu. Việc điều trị phụ thuộc vào diện tích bề mặt cơ thể bị bỏng (TBSA tính theo biểu đồ Lund-Browder), độ sâu và mức độ bỏng. Trẻ có diện tích bỏng trên 15% TBSA cần được hồi sức dịch tĩnh mạch tích cực theo công thức Parkland hoặc Galveston.
Bỏng là nguyên nhân gây tử vong đáng kể ở nhóm bệnh nhi. Các nguyên nhân gây bỏng phổ biến bao gồm:
Da gồm ba lớp chính: biểu bì, hạ bì và mô dưới da. Việc hiểu rõ giải phẫu da giúp phân loại chính xác tổn thương. Đặc tính quan trọng của vết bỏng là sự diễn biến liên tục trong 36 giờ đầu tiên; một vết thương ban đầu có vẻ nông có thể tiến triển thành bỏng sâu hoặc toàn bộ độ dày của da khi khám lại .
| Cấp độ | Lớp da tổn thương | Biểu hiện lâm sàng | Thời gian và Khả năng lành |
|---|---|---|---|
| Độ 1 | Lớp biểu bì | Da đỏ, đau và trắng bệch . | Tự lành trong vài ngày, không để lại sẹo . |
| Độ 2 | Biểu bì và hạ bì | Đau đớn, phồng rộp (có thể còn nguyên vẹn hoặc vỡ) . | Lành sau nhiều tuần, trường hợp nặng có thể để lại sẹo đáng kể . |
| Độ 3 | Biểu bì, hạ bì và mô dưới da | Vùng bỏng màu trắng, sần sùi, mất cảm giác do hoại tử thần kinh . | Mất nhiều tháng để lành, để lại sẹo co rút nghiêm trọng nếu không phẫu thuật ghép da . |
| Độ 4 | Xuyên qua tất cả các lớp da | Lộ cơ, gân hoặc xương . | Cần can thiệp phẫu thuật phức tạp (ghép vạt mô toàn bộ/vạt xoay) . |
Thông tin y khoa cần thu thập bao gồm:
Do sự khác biệt lớn về tỷ lệ giải phẫu (đặc biệt là kích thước đầu lớn hơn), "Quy tắc số 9" của người lớn không được áp dụng cho trẻ em . Thay vào đó, bác sĩ sử dụng Biểu đồ Lund-Browder để tính toán chính xác phần trăm TBSA bị tổn thương
Nếu bệnh nhi có đường thở và huyết động ổn định, cần nhanh chóng xác định mức độ, độ sâu và TBSA để thiết lập phác đồ điều trị .
Trẻ có diện tích bỏng dưới 15% thường không kích hoạt hội chứng đáp ứng viêm toàn thân (SIRS) nên hiếm khi cần truyền dịch . Với TBSA ≥ 15%, việc truyền dịch bù nước kết hợp dịch duy trì là bắt buộc nhằm đạt mục tiêu lượng nước tiểu 0,5 - 1 mL/kg/giờ.
| Công thức áp dụng | Cách tính tổng thể tích (Dung dịch Ringer Lactate) | Tốc độ truyền dịch |
|---|---|---|
| Công thức Parkland | 4 mL x Cân nặng (kg) x % TBSA | - Truyền 1/2 tổng thể tích trong 8 giờ đầu (tính từ thời điểm bị bỏng). - Truyền 1/2 còn lại trong 16 giờ tiếp theo Ví dụ: Nếu trẻ nhập viện muộn ở giờ thứ 5, nửa đầu tiên phải được truyền hết trong 3 giờ còn lại của mốc 8 giờ . |
| Công thức Galveston | 5000 mL/m² diện tích cơ thể + 2000 mL/m² diện tích bỏng |
Trẻ cần được chuyển tuyến sớm nếu đáp ứng một trong các tiêu chí :
Quy trình cắt lọc mô hoại tử ban đầu được thực hiện bằng miếng bọt biển thấm nước muối sinh lý để lộ rõ nền vết thương . Cần sử dụng thuốc an thần cho trẻ, trừ các ca bỏng sâu mất cảm giác .
Tác giả: BS. Trần Đức Tâm - chuyên khoa ngoại nhi
Những tin cũ hơn
Các phẫu thuật viên nhi khoa có nhiệm vụ khám, phát hiện và điều trị các bệnh lý cần phải phẫu thuật cho đối tượng trẻ em. Website mong muốn cung cấp một phần nhỏ kiến thức vê lĩnh vực ngoại nhi cho bố mẹ và người chăm sóc trẻ, cũng như góp thêm ý kiến cho các nhân viên y tế thuộc chuyên ngành khác....