U buồng trứng

Thứ tư - 22/07/2026 00:17

 

Tóm tắt: Khối u buồng trứng là tình trạng phổ biến ở phụ nữ trước và sau mãn kinh. Đánh giá dựa trên sự kết hợp giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh (chủ yếu là siêu âm qua âm đạo và qua thành bụng) và xét nghiệm dấu ấn sinh học. Chỉ số nguy cơ ác tính (RMI) kết hợp siêu âm, tình trạng mãn kinh và nồng độ CA125 được sử dụng để phân tầng nguy cơ. Việc quản lý bao gồm theo dõi bảo tồn đối với các u nang đơn giản và phẫu thuật đối với các khối u phức tạp, có triệu chứng hoặc có nguy cơ ác tính. Các biến chứng cấp tính như xoắn hoặc vỡ u nang yêu cầu đánh giá y khoa khẩn cấp.

1. Đánh giá ban đầu

Việc chẩn đoán khối u buồng trứng cần bắt đầu bằng quá trình thu thập bệnh sử chi tiết và thăm khám thực thể toàn diện.

1.1. Khai thác bệnh sử

  • Yếu tố nguy cơ: Tiền sử gia đình mắc ung thư vú, ung thư đại tràng, ung thư tử cung hoặc ung thư buồng trứng; các hội chứng di truyền (đột biến gen BRCA, hội chứng Lynch).
  • Yếu tố bảo vệ: Tiền sử sinh con và cho con bú (giúp giảm 50% nguy cơ); sử dụng thuốc tránh thai đường uống kết hợp.
  • Tình trạng nội tiết: Xác định tình trạng trước hoặc sau mãn kinh.
  • Triệu chứng lâm sàng: Tìm kiếm các dấu hiệu của lạc nội mạc tử cung hoặc bệnh lý ác tính như chướng bụng dai dẳng, thay đổi khẩu vị, đau vùng chậu và tiểu gấp.

1.2. Khám thực thể

Cần thực hiện khám bụng, khám âm đạo và đánh giá tình trạng hạch bạch huyết vùng để phát hiện các dấu hiệu bất thường.

2. Chẩn đoán hình ảnh

2.1. Siêu âm

Siêu âm qua đường âm đạo và qua đường bụng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cơ bản. Phương pháp này giúp phân biệt và mô tả đặc điểm khối u. Mặc dù chẩn đoán xác định đòi hỏi kết quả mô học, siêu âm có độ nhạy 86–91% và độ đặc hiệu 68–81% trong chẩn đoán ung thư buồng trứng. Nhóm phân tích khối u buồng trứng quốc tế (IOTA) đã đưa ra quy tắc phân loại tính chất lành tính (quy tắc B) và ác tính (quy tắc M) áp dụng cho phụ nữ tiền mãn kinh. Bệnh nhân có bất kỳ đặc điểm nào thuộc quy tắc M cần được chuyển đến bác sĩ phụ khoa. Sự hiện diện của dịch ổ bụng (cổ trướng) có giá trị dự đoán dương tính 95% đối với ung thư buồng trứng.

Đặc điểm lành tính (Quy tắc B)Đặc điểm ác tính (Quy tắc M)
U nang đơn độc (nang đơn thùy)Khối u đặc không đều
Có thành phần đặc nhưng thành phần đặc lớn nhất < 0,7 cmCó sự hiện diện của cổ trướng
Có hiện tượng bóng lưng âm (acoustic shadowing)Có ít nhất bốn cấu trúc nhú
Khối u đa nang có thành trơn láng, đường kính lớn nhất < 10 cmKhối u đặc đa ổ không đều, đường kính lớn nhất > 10 cm
Không có tín hiệu dòng máu lưu thông trên siêu âm DopplerTín hiệu dòng máu lưu thông rất mạnh

2.2. Chụp cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI)

Khối u buồng trứng thường được phát hiện tình cờ qua CT hoặc MRI. Trong những trường hợp này, siêu âm vẫn cần thiết để xác định rõ đặc điểm khối u. CT hoặc MRI không làm tăng độ nhạy hay độ đặc hiệu so với siêu âm trong việc phát hiện ung thư. Tuy nhiên, MRI hữu ích trong việc đánh giá các nang có kích thước quá lớn mà siêu âm khó quan sát toàn diện.

3. Xét nghiệm dấu ấn sinh học khối u

3.1. Kháng nguyên ung thư 125 (CA125)

  • Phụ nữ tiền mãn kinh: Chỉ chỉ định xét nghiệm nếu siêu âm có hình ảnh nghi ngờ ác tính. CA125 > 35 U/ml có độ nhạy và đặc hiệu dưới 80% (có thể chỉ 50-60%), dễ tăng giả trong các bệnh lý lành tính như lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, u tuyến cơ tử cung và nhiễm trùng vùng chậu. Nên xét nghiệm lại sau 4-6 tuần; mức tăng nhanh gợi ý ác tính hơn là mức ổn định. Cần hội chẩn chuyên khoa ung thư phụ khoa nếu CA125 > 250 U/ml.
  • Phụ nữ sau mãn kinh: Khuyến cáo đo CA125 thường quy. Mức > 35 U/ml có độ nhạy 69–97% và độ đặc hiệu 81–93% đối với ung thư buồng trứng. Kết quả này được tích hợp vào chỉ số nguy cơ ác tính (RMI).

3.2. Protein 4 mào tinh hoàn người (HE4)

HE4 có độ nhạy tương đương CA125 nhưng ít tăng trong các bệnh lý phụ khoa lành tính. HE4 kết hợp với CA125 tạo thành thuật toán nguy cơ ác tính (ROMA). Tuy nhiên, HE4 có thể tăng giả ở bệnh nhân suy thận, ung thư nội mạc tử cung, ung thư gan nguyên phát và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Hiện tại, HE4 không được đề cập trong các hướng dẫn của Anh và Úc để đánh giá nguy cơ, nhưng được sử dụng tại Mỹ để theo dõi tái phát ung thư biểu mô buồng trứng. Xét nghiệm này không được Medicare chi trả (chi phí khoảng 45 đô la) và không được khuyến cáo dùng để sàng lọc.

3.3. Các dấu ấn sinh hóa khác

  • AFP, hCG và LDH: Được khuyến cáo cho phụ nữ dưới 40 tuổi có khối u phức tạp để tầm soát u tế bào mầm.
  • CEA và CA19-9: Thiếu tính đặc hiệu, có thể tăng trong nhiều bệnh lý lành tính và ác tính ngoài phụ khoa. CA19-9 có thể hỗ trợ đánh giá u quái nang trưởng thành, trong khi CEA được xem là yếu tố tiên lượng độc lập cho ung thư buồng trứng dạng nhầy. Ứng dụng lâm sàng thường quy của hai chỉ số này cần thêm nghiên cứu.

4. Chỉ số nguy cơ ác tính (RMI)

RMI là công cụ đánh giá nguy cơ ung thư buồng trứng, đặc biệt hữu ích ở phụ nữ sau mãn kinh. RMI > 200 có độ nhạy 87% và độ đặc hiệu 97% đối với bệnh lý ác tính, yêu cầu chuyển khám chuyên khoa ung thư phụ khoa khẩn cấp.

Công thức: RMI = Điểm siêu âm × Điểm mãn kinh × Giá trị CA125 (U/ml)
Tiêu chíĐiểm số
Đặc điểm siêu âm: nang đa ngăn, phần đặc, di căn, cổ trướng, tổn thương hai bên.0 điểm: Không có đặc điểm nào (nang đơn thùy)
1 điểm: Có 1 đặc điểm
3 điểm: Có 2–5 đặc điểm
Tình trạng mãn kinh (mãn kinh = mất kinh 1 năm, hoặc > 50 tuổi nếu đã cắt tử cung)1 điểm: Tiền mãn kinh
3 điểm: Sau mãn kinh
Mức CA125Nhân với giá trị thực tế của xét nghiệm (U/ml)

5. Quản lý và điều trị

5.1. Phụ nữ tiền mãn kinh

  • U nang đơn giản < 5 cm, không triệu chứng: Thường là nang cơ năng, tự biến mất trong vòng ba chu kỳ kinh nguyệt, không cần theo dõi thêm.
  • U nang đơn giản 5–7 cm: Siêu âm kiểm tra lại sau 3–4 tháng.
  • U nang > 7 cm hoặc có triệu chứng/phức tạp: Chuyển bác sĩ phụ khoa xem xét phẫu thuật. Phương pháp ưu tiên là phẫu thuật nội soi bóc u nang, vì chọc hút dịch có nguy cơ tái phát cao.

5.2. Phụ nữ sau mãn kinh

  • U nang đơn giản, một bên, < 5 cm, CA125 bình thường (RMI = 0): Điều trị bảo tồn, 50% tự khỏi trong 3 tháng.
  • U nang 2–5 cm: Siêu âm kiểm tra lại sau 3–4 tháng.
  • RMI ở mức trung bình (25-200) hoặc cao (> 200): Chuyển tuyến để can thiệp phẫu thuật.
  • Nguyên tắc phẫu thuật: Ưu tiên cắt bỏ buồng trứng thay vì bóc u nang để lấy trọn khối u nguyên vẹn, tránh dịch tràn vào khoang phúc mạc. Có thể tư vấn cắt buồng trứng hai bên dự phòng, mặc dù chưa có đủ dữ liệu so sánh nguy cơ ác tính giữa cắt một bên và hai bên.

5.3. Sử dụng thuốc tránh thai kết hợp (COC)

COC không làm tăng tốc độ thoái triển của u nang buồng trứng cơ năng đang có, nhưng có thể được chỉ định để ngăn ngừa sự hình thành các u nang mới.

6. Các biến chứng cấp tính

6.1. Vỡ nang buồng trứng

Bệnh nhân biểu hiện đau bụng dưới, siêu âm cho thấy nang xẹp và có dịch tự do trong ổ bụng. Vỡ nang không biến chứng có thể điều trị ngoại trú bằng thuốc giảm đau, triệu chứng thường giảm sau 24-72 giờ. Trường hợp có biến chứng (nhiều dịch hoặc chảy máu ổ bụng lớn), bệnh nhân cần nhập viện truyền dịch. Phẫu thuật nội soi được chỉ định nếu huyết động không ổn định hoặc tình trạng đau không thuyên giảm.

6.2. Xoắn buồng trứng

Đây là hiện tượng buồng trứng xoay quanh dây chằng nâng đỡ, làm tắc nghẽn lưu lượng máu. Triệu chứng bao gồm đau bụng dưới đột ngột, buồn nôn, nôn và sờ thấy khối phần phụ. Nguy cơ tăng cao khi khối u > 5 cm. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng. Siêu âm có độ chính xác 74,6% (dấu hiệu lưu lượng máu bất thường và dịch tự do), nhưng kết quả siêu âm bình thường không loại trừ được chẩn đoán. Đây là cấp cứu phụ khoa cần phẫu thuật nội soi tháo xoắn để bảo tồn buồng trứng, hoặc cắt bỏ nếu mô đã hoại tử. Đa số các trường hợp xoắn liên quan đến khối u lành tính.

7. Khối u buồng trứng trong thai kỳ

Thường được phát hiện tình cờ, phần lớn là lành tính và trên 50% tự biến mất trong thai kỳ. Tỷ lệ biến chứng dưới 2%. Nếu phát hiện ở giai đoạn sớm, cần siêu âm đánh giá lại vào tuần 12-14. Phẫu thuật được chỉ định khi nghi ngờ ác tính, có biến chứng cấp tính (xoắn nang) hoặc kích thước u cản trở sản khoa. Thời điểm can thiệp an toàn nhất là ba tháng giữa thai kỳ nhằm giảm thiểu nguy cơ sảy thai và quái thai. Tỷ lệ ung thư buồng trứng ở thai phụ có u nang dưới 1%.

8. Sàng lọc ung thư buồng trứng

Hiện không có hướng dẫn quốc gia hoặc quốc tế về sàng lọc ung thư buồng trứng định kỳ cho dân số chung. Chưa có xét nghiệm nào đủ độ nhạy và độ đặc hiệu để làm công cụ sàng lọc, và các tổn thương tiền ung thư chưa được xác định rõ. Siêu âm qua âm đạo có tỷ lệ dương tính giả cao, trong khi CA125 chỉ tăng ở dưới 50% trường hợp ung thư giai đoạn 1 và dễ bị nhiễu bởi các bệnh lý lành tính.

Đối với phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư vú và ung thư buồng trứng mật độ cao, cần được tư vấn di truyền. Nguy cơ mắc ung thư buồng trứng suốt đời ở người mang đột biến gen BRCA1 lên tới 60%, và BRCA2 lên tới 40%.

Tác giả: BS. Trần Đức Tâm - chuyên khoa ngoại nhi

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bình luận

Ngoại nhi - chuyên ngành phẫu thuật cho trẻ em

Các phẫu thuật viên nhi khoa có nhiệm vụ khám, phát hiện và điều trị các bệnh lý cần phải phẫu thuật cho đối tượng trẻ em. Website mong muốn cung cấp một phần nhỏ kiến thức vê lĩnh vực ngoại nhi cho bố mẹ và người chăm sóc trẻ, cũng như góp thêm ý kiến cho các nhân viên y tế thuộc chuyên ngành khác....

Thống kê
  • Đang truy cập167
  • Máy chủ tìm kiếm25
  • Khách viếng thăm142
  • Hôm nay45,900
  • Tháng hiện tại727,211
  • Tổng lượt truy cập14,407,297
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây